menu_book
見出し語検索結果 "nhịp độ" (1件)
nhịp độ
日本語
名ペース、テンポ
Anh ấy kiểm soát nhịp độ trận đấu rất tốt.
彼は試合のペースを非常によくコントロールした。
swap_horiz
類語検索結果 "nhịp độ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "nhịp độ" (1件)
Anh ấy kiểm soát nhịp độ trận đấu rất tốt.
彼は試合のペースを非常によくコントロールした。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)